TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nerv

danh từ giống đực
/nɛrf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nerven · sinh cách: des Nervs

der Nerv nghĩa là thần kinh.

Nghĩa của Nerv

Danh từ · giống đực

  1. Thần kinh.

Biến cách của Nerv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nervdie Nerven
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nervsder Nerven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nervden Nerven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nervdie Nerven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Nerv

  • Tom fängt an, mir auf die Nerven zu gehen. Tom bắt đầu làm tôi thấy khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9455735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nerve

Câu hỏi thường gặp

Nerv nghĩa là gì?

Nerv (danh từ) nghĩa là thần kinh.

Nerv là der, die hay das?

Nerv là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nerv); số nhiều: die Nerven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.