TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nervenheilanstalt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nervenheilanstalten · sinh cách: der Nervenheilanstalt

die Nervenheilanstalt nghĩa là bệnh viện tâm thần.

Nghĩa của Nervenheilanstalt

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh viện tâm thần.

Biến cách của Nervenheilanstalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nervenheilanstaltdie Nervenheilanstalten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nervenheilanstaltder Nervenheilanstalten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nervenheilanstaltden Nervenheilanstalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nervenheilanstaltdie Nervenheilanstalten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mental hospital, psychiatric hospital

Câu hỏi thường gặp

Nervenheilanstalt nghĩa là gì?

Nervenheilanstalt (danh từ) nghĩa là bệnh viện tâm thần.

Nervenheilanstalt là der, die hay das?

Nervenheilanstalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nervenheilanstalt); số nhiều: die Nervenheilanstalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.