die Nervenheilanstalt
số nhiều: die Nervenheilanstalten · sinh cách: der Nervenheilanstalt
die Nervenheilanstalt nghĩa là bệnh viện tâm thần.
Nghĩa của Nervenheilanstalt
Danh từ · giống cái
- Bệnh viện tâm thần.
Biến cách của Nervenheilanstalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nervenheilanstalt | die Nervenheilanstalten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nervenheilanstalt | der Nervenheilanstalten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nervenheilanstalt | den Nervenheilanstalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nervenheilanstalt | die Nervenheilanstalten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mental hospital, psychiatric hospital
Câu hỏi thường gặp
Nervenheilanstalt nghĩa là gì?
Nervenheilanstalt (danh từ) nghĩa là bệnh viện tâm thần.
Nervenheilanstalt là der, die hay das?
Nervenheilanstalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nervenheilanstalt); số nhiều: die Nervenheilanstalten.