TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nessel

danh từ giống cái
/ˈnɛsl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nesseln · sinh cách: der Nessel

die Nessel nghĩa là tầm ma.

Nghĩa của Nessel

Danh từ · giống cái

  1. Tầm ma.

Biến cách của Nessel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nesseldie Nesseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nesselder Nesseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nesselden Nesseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nesseldie Nesseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nettle; muslin

Câu hỏi thường gặp

Nessel nghĩa là gì?

Nessel (danh từ) nghĩa là tầm ma.

Nessel là der, die hay das?

Nessel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nessel); số nhiều: die Nesseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.