die Nesselsucht
sinh cách: der Nesselsucht
die Nesselsucht nghĩa là mề đay, phong ngứa.
Nghĩa của Nesselsucht
Danh từ · giống cái
- Mề đay, phong ngứa.
Biến cách của Nesselsucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nesselsucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nesselsucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nesselsucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nesselsucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hives, urticaria (kind of rash)
Câu hỏi thường gặp
Nesselsucht nghĩa là gì?
Nesselsucht (danh từ) nghĩa là mề đay, phong ngứa.
Nesselsucht là der, die hay das?
Nesselsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nesselsucht).