TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nesselsucht

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Nesselsucht

die Nesselsucht nghĩa là mề đay, phong ngứa.

Nghĩa của Nesselsucht

Danh từ · giống cái

  1. Mề đay, phong ngứa.

Biến cách của Nesselsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nesselsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nesselsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nesselsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nesselsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hives, urticaria (kind of rash)

Câu hỏi thường gặp

Nesselsucht nghĩa là gì?

Nesselsucht (danh từ) nghĩa là mề đay, phong ngứa.

Nesselsucht là der, die hay das?

Nesselsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nesselsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.