TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Netzbürger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Netzbürgers

der Netzbürger nghĩa là cư dân mạng, dân mạng.

Nghĩa của Netzbürger

Danh từ · giống đực

  1. Cư dân mạng, dân mạng.

Biến cách của Netzbürger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Netzbürgerdie Netzbürger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Netzbürgersder Netzbürger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Netzbürgerden Netzbürgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Netzbürgerdie Netzbürger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ netizen

Câu hỏi thường gặp

Netzbürger nghĩa là gì?

Netzbürger (danh từ) nghĩa là cư dân mạng, dân mạng.

Netzbürger là der, die hay das?

Netzbürger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Netzbürger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.