TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

neunundachtzig

/ˈnɔɪ̯nʊntˌaxt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt

neunundachtzig nghĩa là tám mươi chín.

Nghĩa của neunundachtzig

Số từ

  1. Tám mươi chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eighty-nine (89)

Câu hỏi thường gặp

neunundachtzig nghĩa là gì?

neunundachtzig (số từ) nghĩa là tám mươi chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.