TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Neurochirurgie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Neurochirurgie

die Neurochirurgie nghĩa là phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.

Nghĩa của Neurochirurgie

Danh từ · giống cái

  1. Phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.

Biến cách của Neurochirurgie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Neurochirurgie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Neurochirurgie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Neurochirurgie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Neurochirurgie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurosurgery

Câu hỏi thường gặp

Neurochirurgie nghĩa là gì?

Neurochirurgie (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.

Neurochirurgie là der, die hay das?

Neurochirurgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Neurochirurgie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.