die Neurochirurgie
sinh cách: der Neurochirurgie
die Neurochirurgie nghĩa là phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.
Nghĩa của Neurochirurgie
Danh từ · giống cái
- Phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.
Biến cách của Neurochirurgie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Neurochirurgie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Neurochirurgie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Neurochirurgie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Neurochirurgie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neurosurgery
Câu hỏi thường gặp
Neurochirurgie nghĩa là gì?
Neurochirurgie (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thần kinh, ngoại thần kinh.
Neurochirurgie là der, die hay das?
Neurochirurgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Neurochirurgie).