TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Neurologie

danh từ giống cái
/ˌnɔɪ̯̯ʁoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Neurologie

die Neurologie nghĩa là thần kinh học.

Nghĩa của Neurologie

Danh từ · giống cái

  1. Thần kinh học.

Biến cách của Neurologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Neurologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Neurologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Neurologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Neurologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurology (branch of medicine that deals with the nervous system and its disorders)

Câu hỏi thường gặp

Neurologie nghĩa là gì?

Neurologie (danh từ) nghĩa là thần kinh học.

Neurologie là der, die hay das?

Neurologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Neurologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.