das Neutron
số nhiều: die Neutronen · sinh cách: des Neutrons
das Neutron nghĩa là nơtron.
Nghĩa của Neutron
Danh từ · giống trung
- Nơtron.
Biến cách của Neutron (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Neutron | die Neutronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Neutrons | der Neutronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Neutron | den Neutronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Neutron | die Neutronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neutron
Câu hỏi thường gặp
Neutron nghĩa là gì?
Neutron (danh từ) nghĩa là nơtron.
Neutron là der, die hay das?
Neutron là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Neutron); số nhiều: die Neutronen.