TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Neutron

danh từ giống trung
/ˈnɔʏ̯tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Neutronen · sinh cách: des Neutrons

das Neutron nghĩa là nơtron.

Nghĩa của Neutron

Danh từ · giống trung

  1. Nơtron.

Biến cách của Neutron (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Neutrondie Neutronen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neutronsder Neutronen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neutronden Neutronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Neutrondie Neutronen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutron

Câu hỏi thường gặp

Neutron nghĩa là gì?

Neutron (danh từ) nghĩa là nơtron.

Neutron là der, die hay das?

Neutron là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Neutron); số nhiều: die Neutronen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.