TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Neutronenstern

danh từ giống đực
/nɔɪ̯ˈtʁoːnənˌʃtɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Neutronensterne · sinh cách: des Neutronensternes

der Neutronenstern nghĩa là sao neutron.

Nghĩa của Neutronenstern

Danh từ · giống đực

  1. Sao neutron.

Biến cách của Neutronenstern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Neutronensterndie Neutronensterne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neutronensternesder Neutronensterne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neutronensternden Neutronensternen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Neutronensterndie Neutronensterne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutron star

Câu hỏi thường gặp

Neutronenstern nghĩa là gì?

Neutronenstern (danh từ) nghĩa là sao neutron.

Neutronenstern là der, die hay das?

Neutronenstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neutronenstern); số nhiều: die Neutronensterne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.