der Neutronenstern
số nhiều: die Neutronensterne · sinh cách: des Neutronensternes
der Neutronenstern nghĩa là sao neutron.
Nghĩa của Neutronenstern
Danh từ · giống đực
- Sao neutron.
Biến cách của Neutronenstern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Neutronenstern | die Neutronensterne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Neutronensternes | der Neutronensterne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Neutronenstern | den Neutronensternen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Neutronenstern | die Neutronensterne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neutron star
Câu hỏi thường gặp
Neutronenstern nghĩa là gì?
Neutronenstern (danh từ) nghĩa là sao neutron.
Neutronenstern là der, die hay das?
Neutronenstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neutronenstern); số nhiều: die Neutronensterne.