das Nichtmetall
số nhiều: die Nichtmetalle · sinh cách: des Nichtmetalls
das Nichtmetall nghĩa là phi kim.
Nghĩa của Nichtmetall
Danh từ · giống trung
- Phi kim.
Biến cách của Nichtmetall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nichtmetall | die Nichtmetalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nichtmetalls | der Nichtmetalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nichtmetall | den Nichtmetallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nichtmetall | die Nichtmetalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonmetal
Câu hỏi thường gặp
Nichtmetall nghĩa là gì?
Nichtmetall (danh từ) nghĩa là phi kim.
Nichtmetall là der, die hay das?
Nichtmetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nichtmetall); số nhiều: die Nichtmetalle.