TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Niederkunft

danh từ giống cái
[ˈniːdɐˌkʊnft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Niederkünfte · sinh cách: der Niederkunft

die Niederkunft nghĩa là sinh con.

Nghĩa của Niederkunft

Danh từ · giống cái

  1. Trang trọng Sinh con.

Biến cách của Niederkunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Niederkunftdie Niederkünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Niederkunftder Niederkünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Niederkunftden Niederkünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Niederkunftdie Niederkünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth, childbirth, confinement, childbed, accouchement, travail, delivery

Câu hỏi thường gặp

Niederkunft nghĩa là gì?

Niederkunft (danh từ) nghĩa là sinh con.

Niederkunft là der, die hay das?

Niederkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niederkunft); số nhiều: die Niederkünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.