TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Niederlegung

danh từ giống cái
[ˈniːdɐˌleːɡʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Niederlegungen · sinh cách: der Niederlegung

die Niederlegung nghĩa là từ chức.

Nghĩa của Niederlegung

Danh từ · giống cái

  1. Từ chức.

Biến cách của Niederlegung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Niederlegungdie Niederlegungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Niederlegungder Niederlegungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Niederlegungden Niederlegungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Niederlegungdie Niederlegungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ putting down; resignation

Câu hỏi thường gặp

Niederlegung nghĩa là gì?

Niederlegung (danh từ) nghĩa là từ chức.

Niederlegung là der, die hay das?

Niederlegung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Niederlegung); số nhiều: die Niederlegungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.