die Nisse
số nhiều: die Nissen · sinh cách: der Nisse
die Nisse nghĩa là trứng chấy, trứng rận.
Nghĩa của Nisse
Danh từ · giống cái
- Trứng chấy, trứng rận.
Biến cách của Nisse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nisse | die Nissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nisse | der Nissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nisse | den Nissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nisse | die Nissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nit (louse egg)
Câu hỏi thường gặp
Nisse nghĩa là gì?
Nisse (danh từ) nghĩa là trứng chấy, trứng rận.
Nisse là der, die hay das?
Nisse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nisse); số nhiều: die Nissen.