TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Noah

[ˈnoːaː] giọng máy của trình duyệt

Noah nghĩa là Nô-ê.

Nghĩa của Noah

Danh từ riêng

  1. Nô-ê.

Cụm từ, thành ngữ với Noah

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Noah (biblical character); a male given name

Câu hỏi thường gặp

Noah nghĩa là gì?

Noah (danh từ riêng) nghĩa là Nô-ê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.