der Nobelpreis
số nhiều: die Nobelpreise · sinh cách: des Nobelpreises
der Nobelpreis nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
Nghĩa của Nobelpreis
Danh từ · giống đực
- Giải nobel, giải thưởng nobel.
Biến cách của Nobelpreis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nobelpreis | die Nobelpreise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nobelpreises | der Nobelpreise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nobelpreis | den Nobelpreisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nobelpreis | die Nobelpreise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nobel Prize
Câu hỏi thường gặp
Nobelpreis nghĩa là gì?
Nobelpreis (danh từ) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
Nobelpreis là der, die hay das?
Nobelpreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nobelpreis); số nhiều: die Nobelpreise.