TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nobelpreis

danh từ giống đực
[noˈbɛlˌpʁaɪ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nobelpreise · sinh cách: des Nobelpreises

der Nobelpreis nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

Nghĩa của Nobelpreis

Danh từ · giống đực

  1. Giải nobel, giải thưởng nobel.

Biến cách của Nobelpreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nobelpreisdie Nobelpreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nobelpreisesder Nobelpreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nobelpreisden Nobelpreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nobelpreisdie Nobelpreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nobel Prize

Câu hỏi thường gặp

Nobelpreis nghĩa là gì?

Nobelpreis (danh từ) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.

Nobelpreis là der, die hay das?

Nobelpreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nobelpreis); số nhiều: die Nobelpreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.