die Nockenwelle
số nhiều: die Nockenwellen · sinh cách: der Nockenwelle
die Nockenwelle nghĩa là trục cam.
Nghĩa của Nockenwelle
Danh từ · giống cái
- Trục cam.
Biến cách của Nockenwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nockenwelle | die Nockenwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nockenwelle | der Nockenwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nockenwelle | den Nockenwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nockenwelle | die Nockenwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camshaft (a shaft fitted with cams)
Câu hỏi thường gặp
Nockenwelle nghĩa là gì?
Nockenwelle (danh từ) nghĩa là trục cam.
Nockenwelle là der, die hay das?
Nockenwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nockenwelle); số nhiều: die Nockenwellen.