TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nomade

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nomaden · sinh cách: des Nomaden

der Nomade nghĩa là người dân du mục.

Nghĩa của Nomade

Danh từ · giống đực

  1. Người dân du mục.

Biến cách của Nomade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nomadedie Nomaden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nomadender Nomaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nomadenden Nomaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nomadendie Nomaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nomad

Câu hỏi thường gặp

Nomade nghĩa là gì?

Nomade (danh từ) nghĩa là người dân du mục.

Nomade là der, die hay das?

Nomade là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nomade); số nhiều: die Nomaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.