der Nomade
số nhiều: die Nomaden · sinh cách: des Nomaden
der Nomade nghĩa là người dân du mục.
Nghĩa của Nomade
Danh từ · giống đực
- Người dân du mục.
Biến cách của Nomade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nomade | die Nomaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nomaden | der Nomaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nomaden | den Nomaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nomaden | die Nomaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nomad
Câu hỏi thường gặp
Nomade nghĩa là gì?
Nomade (danh từ) nghĩa là người dân du mục.
Nomade là der, die hay das?
Nomade là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nomade); số nhiều: die Nomaden.