TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nonbinär

giọng máy của trình duyệt

nonbinär nghĩa là phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.

Nghĩa của nonbinär

Tính từ

  1. Phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonbinär

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ non-binary

Câu hỏi thường gặp

nonbinär nghĩa là gì?

nonbinär (tính từ) nghĩa là phi nhị nguyên giới, phi nhị giới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.