Nordafrika
/ˌnɔʁtˈʔaːfʁika/ giọng máy của trình duyệt
Nordafrika nghĩa là bắc phi.
Nghĩa của Nordafrika
Danh từ riêng
- Bắc phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng North Africa (a geographic region comprising the northern part of Africa, usually referring to specifically the regions north of the Sahara Desert where Arabic is widely spoken as a mother tongue)
Câu hỏi thường gặp
Nordafrika nghĩa là gì?
Nordafrika (danh từ riêng) nghĩa là bắc phi.