TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nordfriesisch

giọng máy của trình duyệt

Nordfriesisch nghĩa là tiếng bắc friesland.

Nghĩa của Nordfriesisch

Danh từ riêng

  1. Tiếng bắc friesland.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng North Frisian (the North Frisian language)
  • Tính từ North Frisian (related to the North Frisians or to the North Frisian language)

Câu hỏi thường gặp

Nordfriesisch nghĩa là gì?

Nordfriesisch (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bắc friesland.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.