das Nordlicht
số nhiều: die Nordlichter · sinh cách: des Nordlichtes
das Nordlicht nghĩa là bắc cực quang.
Nghĩa của Nordlicht
Danh từ · giống trung
- Bắc cực quang.
Biến cách của Nordlicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nordlicht | die Nordlichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nordlichtes | der Nordlichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nordlicht | den Nordlichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nordlicht | die Nordlichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ northern lights; a person from Northern Germany
Câu hỏi thường gặp
Nordlicht nghĩa là gì?
Nordlicht (danh từ) nghĩa là bắc cực quang.
Nordlicht là der, die hay das?
Nordlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nordlicht); số nhiều: die Nordlichter.