TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nordwesten

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nordwestens

der Nordwesten nghĩa là phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.

Nghĩa của Nordwesten

Danh từ · giống đực

  1. Phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.

Biến cách của Nordwesten (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nordwesten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nordwestens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nordwesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nordwesten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northwest

Câu hỏi thường gặp

Nordwesten nghĩa là gì?

Nordwesten (danh từ) nghĩa là phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.

Nordwesten là der, die hay das?

Nordwesten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nordwesten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.