TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Notar

danh từ giống đực
/noˈtaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notare · sinh cách: des Notars

der Notar nghĩa là công chứng viên.

Nghĩa của Notar

Danh từ · giống đực

  1. Công chứng viên.

Biến cách của Notar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Notardie Notare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Notarsder Notare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Notarden Notaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Notardie Notare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notary public

Câu hỏi thường gặp

Notar nghĩa là gì?

Notar (danh từ) nghĩa là công chứng viên.

Notar là der, die hay das?

Notar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Notar); số nhiều: die Notare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.