der Notar
số nhiều: die Notare · sinh cách: des Notars
der Notar nghĩa là công chứng viên.
Nghĩa của Notar
Danh từ · giống đực
- Công chứng viên.
Biến cách của Notar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Notar | die Notare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Notars | der Notare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Notar | den Notaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Notar | die Notare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notary public
Câu hỏi thường gặp
Notar nghĩa là gì?
Notar (danh từ) nghĩa là công chứng viên.
Notar là der, die hay das?
Notar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Notar); số nhiều: die Notare.