TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Notenschlüssel

danh từ giống đực
/ˈnoːtn̩ˌʃlʏsl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Notenschlüssels

der Notenschlüssel nghĩa là khóa của âm nhạc.

Nghĩa của Notenschlüssel

Danh từ · giống đực

  1. Khóa của âm nhạc.

Biến cách của Notenschlüssel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Notenschlüsseldie Notenschlüssel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Notenschlüsselsder Notenschlüssel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Notenschlüsselden Notenschlüsseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Notenschlüsseldie Notenschlüssel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clef

Câu hỏi thường gặp

Notenschlüssel nghĩa là gì?

Notenschlüssel (danh từ) nghĩa là khóa của âm nhạc.

Notenschlüssel là der, die hay das?

Notenschlüssel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Notenschlüssel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.