der Notenständer
sinh cách: des Notenständers
der Notenständer nghĩa là giá nhạc.
Nghĩa của Notenständer
Danh từ · giống đực
- Giá nhạc.
Biến cách của Notenständer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Notenständer | die Notenständer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Notenständers | der Notenständer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Notenständer | den Notenständern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Notenständer | die Notenständer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ music stand (for holding sheet music)
Câu hỏi thường gặp
Notenständer nghĩa là gì?
Notenständer (danh từ) nghĩa là giá nhạc.
Notenständer là der, die hay das?
Notenständer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Notenständer).