der Notstand
số nhiều: die Notstände · sinh cách: des Notstandes
der Notstand nghĩa là trường hợp khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.
Nghĩa của Notstand
Danh từ · giống đực
- Trường hợp khẩn cấp.
- Tình trạng khẩn cấp.
Biến cách của Notstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Notstand | die Notstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Notstandes | der Notstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Notstand | den Notständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Notstand | die Notstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emergency, state of emergency
Câu hỏi thường gặp
Notstand nghĩa là gì?
Notstand (danh từ) nghĩa là trường hợp khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp.
Notstand là der, die hay das?
Notstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Notstand); số nhiều: die Notstände.