TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Novelle

danh từ giống cái
[noˈvɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Novellen · sinh cách: der Novelle

die Novelle nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa, sửa đổi.

Nghĩa của Novelle

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu thuyết ngắn, truyện vừa.
  2. Sửa đổi.
  3. Tiểu thuyết.

Biến cách của Novelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Novelledie Novellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Novelleder Novellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Novelleden Novellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Novelledie Novellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novella (a short novel); amendment (correction or addition to a law)

Câu hỏi thường gặp

Novelle nghĩa là gì?

Novelle (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết ngắn, truyện vừa, sửa đổi.

Novelle là der, die hay das?

Novelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Novelle); số nhiều: die Novellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.