TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nullhypothese

danh từ giống cái
/ˈnʊlhypoˌteːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nullhypothesen · sinh cách: der Nullhypothese

die Nullhypothese nghĩa là giả thuyết không.

Nghĩa của Nullhypothese

Danh từ · giống cái

  1. Giả thuyết không.

Biến cách của Nullhypothese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nullhypothesedie Nullhypothesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nullhypotheseder Nullhypothesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nullhypotheseden Nullhypothesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nullhypothesedie Nullhypothesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ null hypothesis

Câu hỏi thường gặp

Nullhypothese nghĩa là gì?

Nullhypothese (danh từ) nghĩa là giả thuyết không.

Nullhypothese là der, die hay das?

Nullhypothese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nullhypothese); số nhiều: die Nullhypothesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.