die Nullhypothese
số nhiều: die Nullhypothesen · sinh cách: der Nullhypothese
die Nullhypothese nghĩa là giả thuyết không.
Nghĩa của Nullhypothese
Danh từ · giống cái
- Giả thuyết không.
Biến cách của Nullhypothese (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nullhypothese | die Nullhypothesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nullhypothese | der Nullhypothesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nullhypothese | den Nullhypothesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nullhypothese | die Nullhypothesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ null hypothesis
Câu hỏi thường gặp
Nullhypothese nghĩa là gì?
Nullhypothese (danh từ) nghĩa là giả thuyết không.
Nullhypothese là der, die hay das?
Nullhypothese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nullhypothese); số nhiều: die Nullhypothesen.