der Nullmeridian
số nhiều: die Nullmeridiane · sinh cách: des Nullmeridians
der Nullmeridian nghĩa là kinh tuyến gốc.
Nghĩa của Nullmeridian
Danh từ · giống đực
- Kinh tuyến gốc.
Biến cách của Nullmeridian (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nullmeridian | die Nullmeridiane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nullmeridians | der Nullmeridiane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nullmeridian | den Nullmeridianen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nullmeridian | die Nullmeridiane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime meridian
Câu hỏi thường gặp
Nullmeridian nghĩa là gì?
Nullmeridian (danh từ) nghĩa là kinh tuyến gốc.
Nullmeridian là der, die hay das?
Nullmeridian là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nullmeridian); số nhiều: die Nullmeridiane.