TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nullstelle

danh từ giống cái
/ˈnʊlˌʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nullstellen · sinh cách: der Nullstelle

die Nullstelle nghĩa là nghiệm.

Nghĩa của Nullstelle

Danh từ · giống cái

  1. Nghiệm.

Biến cách của Nullstelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nullstelledie Nullstellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nullstelleder Nullstellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nullstelleden Nullstellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nullstelledie Nullstellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zero, root (value of the independent variables of a function, for which the function is equal to zero)

Câu hỏi thường gặp

Nullstelle nghĩa là gì?

Nullstelle (danh từ) nghĩa là nghiệm.

Nullstelle là der, die hay das?

Nullstelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nullstelle); số nhiều: die Nullstellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.