TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Numismatik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Numismatik

die Numismatik nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.

Nghĩa của Numismatik

Danh từ · giống cái

  1. Hóa tệ học, cổ tệ học.

Biến cách của Numismatik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Numismatik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Numismatik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Numismatik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Numismatik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numismatics

Câu hỏi thường gặp

Numismatik nghĩa là gì?

Numismatik (danh từ) nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.

Numismatik là der, die hay das?

Numismatik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Numismatik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.