die Numismatik
sinh cách: der Numismatik
die Numismatik nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.
Nghĩa của Numismatik
Danh từ · giống cái
- Hóa tệ học, cổ tệ học.
Biến cách của Numismatik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Numismatik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Numismatik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Numismatik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Numismatik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numismatics
Câu hỏi thường gặp
Numismatik nghĩa là gì?
Numismatik (danh từ) nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.
Numismatik là der, die hay das?
Numismatik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Numismatik).