TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nutzgarten

danh từ giống đực
[ˈnʊt͡sˌɡaʁtn̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nutzgärten · sinh cách: des Nutzgartens

der Nutzgarten nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của Nutzgarten

Danh từ · giống đực

  1. Vườn rau.

Biến cách của Nutzgarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nutzgartendie Nutzgärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nutzgartensder Nutzgärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nutzgartenden Nutzgärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nutzgartendie Nutzgärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market garden

Câu hỏi thường gặp

Nutzgarten nghĩa là gì?

Nutzgarten (danh từ) nghĩa là vườn rau.

Nutzgarten là der, die hay das?

Nutzgarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nutzgarten); số nhiều: die Nutzgärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.