das Nutzvieh
số nhiều: die Nutzviecher · sinh cách: des Nutzviehes
das Nutzvieh nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Nghĩa của Nutzvieh
Danh từ · giống trung
- Thú nuôi, gia súc.
Biến cách của Nutzvieh (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nutzvieh |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nutzviehes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nutzvieh |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nutzvieh |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livestock
Câu hỏi thường gặp
Nutzvieh nghĩa là gì?
Nutzvieh (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Nutzvieh là der, die hay das?
Nutzvieh là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nutzvieh); số nhiều: die Nutzviecher.