TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nylon

danh từ giống trung
/ˈnaɪ̯lɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nylons · sinh cách: des Nylon

das Nylon nghĩa là ni lông, ni-lông.

Nghĩa của Nylon

Danh từ · giống trung

  1. Ni lông, ni-lông.

Biến cách của Nylon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nylondie Nylons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nylonder Nylons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nylonden Nylons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nylondie Nylons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nylon

Câu hỏi thường gặp

Nylon nghĩa là gì?

Nylon (danh từ) nghĩa là ni lông, ni-lông.

Nylon là der, die hay das?

Nylon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nylon); số nhiều: die Nylons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.