das Nylon
số nhiều: die Nylons · sinh cách: des Nylon
das Nylon nghĩa là ni lông, ni-lông.
Nghĩa của Nylon
Danh từ · giống trung
- Ni lông, ni-lông.
Biến cách của Nylon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nylon | die Nylons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nylon | der Nylons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nylon | den Nylons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nylon | die Nylons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nylon
Câu hỏi thường gặp
Nylon nghĩa là gì?
Nylon (danh từ) nghĩa là ni lông, ni-lông.
Nylon là der, die hay das?
Nylon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nylon); số nhiều: die Nylons.