der O-Saft
số nhiều: die O-Säfte · sinh cách: des O-Saftes
der O-Saft nghĩa là nước cam, cam vắt.
Nghĩa của O-Saft
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nước cam, cam vắt.
Biến cách của O-Saft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der O-Saft | die O-Säfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des O-Saftes | der O-Säfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem O-Saft | den O-Säften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den O-Saft | die O-Säfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ OJ, orange juice
Câu hỏi thường gặp
O-Saft nghĩa là gì?
O-Saft (danh từ) nghĩa là nước cam, cam vắt.
O-Saft là der, die hay das?
O-Saft là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der O-Saft); số nhiều: die O-Säfte.