der Obelisk
số nhiều: die Obelisken · sinh cách: des Obelisken
der Obelisk nghĩa là tượng đài.
Nghĩa của Obelisk
Danh từ · giống đực
- Tượng đài.
Biến cách của Obelisk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Obelisk | die Obelisken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Obelisken | der Obelisken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Obelisken | den Obelisken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Obelisken | die Obelisken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obelisk (a tall, square, tapered, stone monolith topped with a pyramidal point)
Câu hỏi thường gặp
Obelisk nghĩa là gì?
Obelisk (danh từ) nghĩa là tượng đài.
Obelisk là der, die hay das?
Obelisk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Obelisk); số nhiều: die Obelisken.