TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Obelisk

danh từ giống đực
/obəˈlɪsk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Obelisken · sinh cách: des Obelisken

der Obelisk nghĩa là tượng đài.

Nghĩa của Obelisk

Danh từ · giống đực

  1. Tượng đài.

Biến cách của Obelisk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Obeliskdie Obelisken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Obeliskender Obelisken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Obeliskenden Obelisken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Obeliskendie Obelisken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obelisk (a tall, square, tapered, stone monolith topped with a pyramidal point)

Câu hỏi thường gặp

Obelisk nghĩa là gì?

Obelisk (danh từ) nghĩa là tượng đài.

Obelisk là der, die hay das?

Obelisk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Obelisk); số nhiều: die Obelisken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.