der Oberarm
số nhiều: die Oberarme · sinh cách: des Oberarmes
der Oberarm nghĩa là cánh tay trên.
Nghĩa của Oberarm
Danh từ · giống đực
- Cánh tay trên.
Biến cách của Oberarm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Oberarm | die Oberarme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberarmes | der Oberarme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberarm | den Oberarmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Oberarm | die Oberarme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper arm
Câu hỏi thường gặp
Oberarm nghĩa là gì?
Oberarm (danh từ) nghĩa là cánh tay trên.
Oberarm là der, die hay das?
Oberarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberarm); số nhiều: die Oberarme.