TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberarm

danh từ giống đực
/ˈoːbɐˌʔaʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberarme · sinh cách: des Oberarmes

der Oberarm nghĩa là cánh tay trên.

Nghĩa của Oberarm

Danh từ · giống đực

  1. Cánh tay trên.

Biến cách của Oberarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberarmdie Oberarme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberarmesder Oberarme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberarmden Oberarmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberarmdie Oberarme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper arm

Câu hỏi thường gặp

Oberarm nghĩa là gì?

Oberarm (danh từ) nghĩa là cánh tay trên.

Oberarm là der, die hay das?

Oberarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberarm); số nhiều: die Oberarme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.