TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Oberer See

/ˈoːbɐʁɐ ˈzeː/ giọng máy của trình duyệt

Oberer See nghĩa là hồ thượng.

Nghĩa của Oberer See

Danh từ riêng

  1. Hồ thượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lake Superior

Câu hỏi thường gặp

Oberer See nghĩa là gì?

Oberer See (danh từ riêng) nghĩa là hồ thượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.