TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Obligation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Obligationen · sinh cách: der Obligation

die Obligation nghĩa là trái phiếu.

Nghĩa của Obligation

Danh từ · giống cái

  1. Trái phiếu.

Biến cách của Obligation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Obligationdie Obligationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Obligationder Obligationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Obligationden Obligationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Obligationdie Obligationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obligation; bond

Câu hỏi thường gặp

Obligation nghĩa là gì?

Obligation (danh từ) nghĩa là trái phiếu.

Obligation là der, die hay das?

Obligation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Obligation); số nhiều: die Obligationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.