die Obligation
số nhiều: die Obligationen · sinh cách: der Obligation
die Obligation nghĩa là trái phiếu.
Nghĩa của Obligation
Danh từ · giống cái
- Trái phiếu.
Biến cách của Obligation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Obligation | die Obligationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Obligation | der Obligationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Obligation | den Obligationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Obligation | die Obligationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obligation; bond
Câu hỏi thường gặp
Obligation nghĩa là gì?
Obligation (danh từ) nghĩa là trái phiếu.
Obligation là der, die hay das?
Obligation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Obligation); số nhiều: die Obligationen.