TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Oboe

danh từ giống cái
/oˈboːə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oboen · sinh cách: der Oboe

die Oboe nghĩa là kèn ôboa.

Nghĩa của Oboe

Danh từ · giống cái

  1. Kèn ôboa.

Biến cách của Oboe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Oboedie Oboen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Oboeder Oboen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Oboeden Oboen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Oboedie Oboen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oboe

Câu hỏi thường gặp

Oboe nghĩa là gì?

Oboe (danh từ) nghĩa là kèn ôboa.

Oboe là der, die hay das?

Oboe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Oboe); số nhiều: die Oboen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.