der Obsidian
số nhiều: die Obsidiane · sinh cách: des Obsidians
der Obsidian nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.
Nghĩa của Obsidian
Danh từ · giống đực
- Đá vỏ chai, hắc diện thạch, hắc diệu thạch.
Biến cách của Obsidian (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Obsidian | die Obsidiane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Obsidians | der Obsidiane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Obsidian | den Obsidianen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Obsidian | die Obsidiane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obsidian
Câu hỏi thường gặp
Obsidian nghĩa là gì?
Obsidian (danh từ) nghĩa là đá vỏ chai, hắc diện thạch.
Obsidian là der, die hay das?
Obsidian là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Obsidian); số nhiều: die Obsidiane.