TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

obsolet

giọng máy của trình duyệt

obsolet nghĩa là lỗi thời, mai một.

Nghĩa của obsolet

Tính từ

  1. Lỗi thời, mai một.

So sánh của obsolet

So sánh hơnobsoleter
So sánh nhấtam obsoletesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obsolete

Câu hỏi thường gặp

obsolet nghĩa là gì?

obsolet (tính từ) nghĩa là lỗi thời, mai một.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.