der Obstgarten
số nhiều: die Obstgärten · sinh cách: des Obstgartens
der Obstgarten nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Nghĩa của Obstgarten
Danh từ · giống đực
- Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Biến cách của Obstgarten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Obstgarten | die Obstgärten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Obstgartens | der Obstgärten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Obstgarten | den Obstgärten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Obstgarten | die Obstgärten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orchard
Câu hỏi thường gặp
Obstgarten nghĩa là gì?
Obstgarten (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.
Obstgarten là der, die hay das?
Obstgarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Obstgarten); số nhiều: die Obstgärten.