der Ochse
số nhiều: die Ochsen · sinh cách: des Ochsen
der Ochse nghĩa là bò đực thiến.
Nghĩa của Ochse
Danh từ · giống đực
- Bò đực thiến.
Biến cách của Ochse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ochse | die Ochsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ochsen | der Ochsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ochsen | den Ochsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ochsen | die Ochsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ox (castrated bull; castrated male bovine animal)
Câu hỏi thường gặp
Ochse nghĩa là gì?
Ochse (danh từ) nghĩa là bò đực thiến.
Ochse là der, die hay das?
Ochse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ochse); số nhiều: die Ochsen.