der Ochsenschlepp
số nhiều: die Ochsenschleppe · sinh cách: des Ochsenschlepps
der Ochsenschlepp nghĩa là đuôi bò.
Nghĩa của Ochsenschlepp
Danh từ · giống đực
- Áo Đuôi bò.
Biến cách của Ochsenschlepp (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ochsenschlepp | die Ochsenschleppe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ochsenschlepps | der Ochsenschleppe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ochsenschlepp | den Ochsenschleppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ochsenschlepp | die Ochsenschleppe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxtail
Câu hỏi thường gặp
Ochsenschlepp nghĩa là gì?
Ochsenschlepp (danh từ) nghĩa là đuôi bò.
Ochsenschlepp là der, die hay das?
Ochsenschlepp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ochsenschlepp); số nhiều: die Ochsenschleppe.