TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ochsenschlepp

danh từ giống đực
[ˈɔksənˌʃlɛp] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ochsenschleppe · sinh cách: des Ochsenschlepps

der Ochsenschlepp nghĩa là đuôi bò.

Nghĩa của Ochsenschlepp

Danh từ · giống đực

  1. Áo Đuôi bò.

Biến cách của Ochsenschlepp (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ochsenschleppdie Ochsenschleppe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ochsenschleppsder Ochsenschleppe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ochsenschleppden Ochsenschleppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ochsenschleppdie Ochsenschleppe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxtail

Câu hỏi thường gặp

Ochsenschlepp nghĩa là gì?

Ochsenschlepp (danh từ) nghĩa là đuôi bò.

Ochsenschlepp là der, die hay das?

Ochsenschlepp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ochsenschlepp); số nhiều: die Ochsenschleppe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.