der/das Ocker
danh từ giống đực hoặc trung
/ˈɔkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ockers
der/das Ocker nghĩa là thổ hoàng.
Nghĩa của Ocker
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thổ hoàng.
Biến cách của Ocker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Ocker | die Ocker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ockers | der Ocker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ocker | den Ockern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Ocker | die Ocker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ochre/ocher (color)
- Tính từ ochre/ocher (color)
Câu hỏi thường gặp
Ocker nghĩa là gì?
Ocker (danh từ) nghĩa là thổ hoàng.
Ocker là der, die hay das?
Ocker là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Ocker).