TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Odel

danh từ giống đực
/ˈoːdəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Odels

der Odel nghĩa là phân, phân bón.

Nghĩa của Odel

Danh từ · giống đực

  1. Phân, phân bón.

Biến cách của Odel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Odel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Odels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Odel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Odel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquid manure

Câu hỏi thường gặp

Odel nghĩa là gì?

Odel (danh từ) nghĩa là phân, phân bón.

Odel là der, die hay das?

Odel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Odel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.