TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Offenbarung

danh từ giống cái
/ˌɔfənˈbaːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Offenbarungen · sinh cách: der Offenbarung

die Offenbarung nghĩa là khải huyền.

Nghĩa của Offenbarung

Danh từ · giống cái

  1. Khải huyền.

Biến cách của Offenbarung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Offenbarungdie Offenbarungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Offenbarungder Offenbarungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Offenbarungden Offenbarungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Offenbarungdie Offenbarungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revelation

Câu hỏi thường gặp

Offenbarung nghĩa là gì?

Offenbarung (danh từ) nghĩa là khải huyền.

Offenbarung là der, die hay das?

Offenbarung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Offenbarung); số nhiều: die Offenbarungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.