die Offenbarung
số nhiều: die Offenbarungen · sinh cách: der Offenbarung
die Offenbarung nghĩa là khải huyền.
Nghĩa của Offenbarung
Danh từ · giống cái
- Khải huyền.
Biến cách của Offenbarung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Offenbarung | die Offenbarungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Offenbarung | der Offenbarungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Offenbarung | den Offenbarungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Offenbarung | die Offenbarungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revelation
Câu hỏi thường gặp
Offenbarung nghĩa là gì?
Offenbarung (danh từ) nghĩa là khải huyền.
Offenbarung là der, die hay das?
Offenbarung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Offenbarung); số nhiều: die Offenbarungen.