offiziell
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌɔfiˈtsjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của offiziell
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ official
So sánh của offiziell
| So sánh hơn | offizieller |
| So sánh nhất | am offiziellsten |
Câu ví dụ với offiziell
- Deutsch ist die offizielle Sprache Deutschlands. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11820977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.